Thông tin nhanh về sản phẩm
| ỨNG DỤNG Nguồn tuổi thọ cao (Long life power) |
||||
| MSK100A | 2V-100Ah (10HR) | 1 cell VRLA AGM / Non-Spillable / Maintenance-Free |
|||
| Dung lượng danh định (Nominal capacity) |
10 Hour Rate | 10A to 1.80V | 100Ah | |
| 5 Hour Rate | 17A to 1.70V | 85Ah | ||
| 1 Hour Rate | 60A to 1.60V | 60Ah | ||
| 1 C | 100A to 1.60V | 50Ah | ||
| Nội trở (I.R) @1Khz | < 1.4 mΩ | Trọng lượng: 7.5 Kg (16.5 Lbs.) | ||
| Tuổi thọ thiết kế | 12 năm | Vật liệu vỏ, nắp: ABS UL94-HB, UL94-V0 | ||
| Kiểu điện cực | F18 Terminal (M8 Bolt). Lực vặn ốc kiến nghị 7.35N-m (75kgf-cm). | |||
| Kích thước (mm) | Dài – 170 x Rộng – 72 x Cao – 205, tổng cao – 208 (±3) | |||
| Dòng lớn nhất | Dòng sạc lớn nhất < 30A | Dòng phóng tối đa 5 giây: 600A | ||
|
Phương pháp sạc @ 25°C
Hệ số bù nhiệt (Coefficient)
|
Cycle (chu kỳ): 2.33V-2.36V
-5.0mV/°C/cell |
Standby (thường xuyên): 2.21V-2.25V
-3.0mV/°C/cell |
||
| Nhiệt độ (lý tưởng = 20°C) | -20°C< Sạc <60°C | -20°C< Phóng <60°C | -20°C< Lưu kho <60°C | |
| Tự phóng điện @ 20℃ | 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85% | |
| Tiêu chuẩn chất lượng | TCVN7916:2008, ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, UL, CE | |||
| Xuất xứ | Made in Vietnam | Bảo hành: 06 tháng | ||





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.